ly kỳ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạ lùng, khác thường, gây tò mò và hấp dẫn: "Ly kỳ" dùng để miêu tả sự việc, câu chuyện hoặc tình tiết có tính chất kỳ lạ, hiếm gặp, thường chứa đựng những yếu tố bất ngờ, huyền bí hoặc phiêu lưu mạo hiểm, khiến người ta chú ý và muốn tìm hiểu, theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuốn tiểu thuyết viễn tưởng ấy có cốt truyện vô cùng ly kỳ.
- Anh ấy kể lại hành trình khám phá rừng sâu với những trải nghiệm ly kỳ.
- Bộ phim là một câu chuyện ly kỳ về số phận con người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ly kỳ hấp dẫn": nhấn mạnh mức độ thu hút, lôi cuốn của sự việc lạ thường.
- Vụ án điều tra có nhiều tình tiết ly kỳ hấp dẫn, thu hút sự chú ý của dư luận.
- "kỳ bí và ly kỳ": thường dùng kết hợp để miêu tả những điều vừa bí ẩn vừa lạ lùng.
- Truyền thuyết về thành phố cổ ẩn chứa nhiều điều kỳ bí và ly kỳ.
Biến thể và từ gần giống
- Kỳ lạ (tính từ): lạ thường, khác với bình thường. (Từ này nhấn mạnh vào sự khác biệt, trong khi "ly kỳ" thường hàm ý có cốt truyện, diễn biến hấp dẫn).
- Hấp dẫn (tính từ): có sức lôi cuốn, thu hút. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải đi kèm với yếu tố lạ thường như "ly kỳ").
- Phiêu lưu (tính từ/danh từ): mạo hiểm, khám phá. (Thường chỉ tính chất của hành trình, có thể chứa đựng những yếu tố ly kỳ).
Từ đồng nghĩa
- Kỳ thú: lạ và thú vị.
- Lạ lùng: khác với thường, gây ngạc nhiên.
- Kỳ ảo: có vẻ đẹp hoặc tính chất như trong truyện thần tiên, hư ảo.
Thành ngữ liên quan
- "Câu chuyện ly kỳ như tiểu thuyết": dùng để ví von một sự việc có thật nhưng diễn biến quá lạ thường và hấp dẫn, giống như trong truyện hư cấu.
- Cuộc đời của ông ấy là một câu chuyện ly kỳ như tiểu thuyết.
- Lạ lùng, khác thường: Câu chuyện ly kỳ.